SEARCH
| nách | 40,000một | |
| nách + nhân trung | 49,000một |
| 여성) 얼굴전체 잔털제모 1회 | 80,000một | 90,000một |
| 여성) 얼굴전체 잔털제모 5회 | 320,000một | 390,000một |
| Tẩy lông trên hoặc dưới 5 lần | 169,000một | |
| 5 lần tẩy lông toàn bộ cánh tay | 349,000một | |
| Thêm 5 lần tẩy lông mu bàn tay và ngón tay | 49,000một | 80,000một |
| Bắp chân + tẩy lông đầu gối 5 lần | 259,000một | |
| Tẩy lông toàn bộ chân 5 lần | 519,000một | |
| Thêm 5 lần tẩy lông mu bàn chân + ngón chân | 49,000một | 80,000một |
| sự thiết kế | 254,000một | 320,000một |
| 3 lần | 259,000một | 330,000một |
| 5 lần | 405,000một | 520,000một |
| bikini line 3 lần | 159,000một | 200,000một |
| Brasil 5 lần | 295,000một | 478,000một |
| Brazilian + hậu môn 5 lần | 315,000một | 450,000một |
| Nhân trung + cằm trước 5 lần | 119,000một | 144,000một |
| Nhân trung + cằm + má + râu quai nón 5 lần | 215,000một | 264,000một |
| Nhân trung + cằm + má + râu quai nón + cổ trên 5 lần | 245,000một | 312,000một |
| 시술 후 크라이오 진정관리+LED+수딩팩 5회 | 50,000một |
| Tẩy lông nách 5 lần | 59,000một | 90,000một |
| Tẩy lông bắp chân + đầu gối lần thứ 5 | 305,000một | 320,000một |
| Tẩy lông toàn bộ chân 5 lần | 599,000một | 678,000một |
| Thêm 5 lần tẩy lông mu bàn chân + ngón chân | 49,000một | 80,000một |
| Brasil 5 lần | 359,000một | 472,000một |
| Brazilian + hậu môn 5 lần | 389,000một | 552,000một |
시술 결과는 개인의 피부 상태 및 체질에 따라 차이가 있을 수 있습니다.
시술 후 일시적인 붉어짐, 부기, 통증, 멍 등 부작용이 발생할 수 있으며, 이상 증상이 지속될 경우 의료진과 상담 및 내원하시기 바랍니다.
Sự kiện đã chọn